Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:50:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006089 | ||
14:50:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001083 | ||
14:50:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
14:50:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000317 | ||
14:50:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
14:50:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000651 | ||
14:50:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:50:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011544 | ||
14:49:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
14:49:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001705 | ||
14:49:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
14:49:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001025 | ||
14:49:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:49:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001992 | ||
14:49:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014748 | ||
14:49:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:49:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000378 | ||
14:49:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000769 | ||
14:48:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000612 | ||
14:48:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004515 |
