Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:02:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000438 | ||
22:02:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001886 | ||
22:02:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000697 | ||
22:02:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006734 | ||
22:02:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004838 | ||
22:02:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018093 | ||
22:02:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
22:02:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
22:01:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001899 | ||
22:01:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
22:01:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
22:01:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000014 | ||
22:01:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002082 | ||
22:01:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000119 | ||
22:01:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 | ||
22:01:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003256 | ||
22:01:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006146 | ||
22:01:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
22:01:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000834 | ||
22:01:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000746 |
