Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:46:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
06:46:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
06:45:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
06:45:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:45:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:45:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005049 | ||
06:45:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012368 | ||
06:45:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007876 | ||
06:45:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:45:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001788 | ||
06:45:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
06:45:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
06:44:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003083 | ||
06:44:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
06:44:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:44:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:44:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
06:44:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002761 | ||
06:44:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004012 | ||
06:43:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
