Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:03:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
05:03:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000527 | ||
05:03:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
05:03:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
05:03:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021174 | ||
05:03:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000045 | ||
05:03:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
05:03:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001492 | ||
05:03:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000464 | ||
05:02:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
05:02:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001649 | ||
05:02:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
05:02:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001032 | ||
05:02:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
05:02:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
05:02:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000559 | ||
05:01:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
05:01:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000517 | ||
05:01:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:01:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000781 |
