Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:46:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004406 | ||
21:46:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00040723 | ||
21:46:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004163 | ||
21:46:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001254 | ||
21:46:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005595 | ||
21:46:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00014449 | ||
21:46:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002133 | ||
21:46:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004333 | ||
21:46:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004036 | ||
21:46:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00008332 | ||
21:46:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
21:46:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001163 | ||
21:46:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:46:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000735 | ||
21:46:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
21:45:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
21:45:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000252 | ||
21:45:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004506 | ||
21:45:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000974 | ||
21:45:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006271 |
