Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:22:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:22:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013836 | ||
19:22:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002017 | ||
19:22:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001249 | ||
19:22:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
19:22:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012939 | ||
19:21:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001088 | ||
19:21:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001505 | ||
19:21:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
19:21:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004819 | ||
19:21:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001075 | ||
19:21:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
19:21:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
19:21:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001196 | ||
19:21:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
19:21:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000019 | ||
19:20:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000379 | ||
19:20:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007135 | ||
19:20:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004881 | ||
19:20:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001535 |
