Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:40:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020551 | ||
00:40:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:40:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:40:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:39:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:39:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
00:39:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
00:39:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
00:39:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
00:39:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 | ||
00:39:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
00:39:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004953 | ||
00:39:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001036 | ||
00:38:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000629 | ||
00:38:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
00:38:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:38:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000146 | ||
00:38:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022576 | ||
00:38:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000401 | ||
00:38:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 |
