Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:51:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
19:51:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
19:51:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014088 | ||
19:51:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00017873 | ||
19:51:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000575 | ||
19:51:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
19:51:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
19:50:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
19:50:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000506 | ||
19:50:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
19:50:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004186 | ||
19:50:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
19:50:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007992 | ||
19:50:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002978 | ||
19:50:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00031969 | ||
19:50:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
19:50:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001201 | ||
19:50:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 | ||
19:50:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015562 | ||
19:50:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 |
