Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:03:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000331 | ||
22:03:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006359 | ||
22:03:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
22:03:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
22:03:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000674 | ||
22:02:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006604 | ||
22:02:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000518 | ||
22:02:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
22:02:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
22:02:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001497 | ||
22:02:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002992 | ||
22:02:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006514 | ||
22:02:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000438 | ||
22:02:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001886 | ||
22:02:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000697 | ||
22:02:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006734 | ||
22:02:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004838 | ||
22:02:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018093 | ||
22:02:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
22:02:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 |
