Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:47:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003155 | ||
10:47:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
10:46:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003155 | ||
10:46:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003631 | ||
10:46:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:46:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:46:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003771 | ||
10:46:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001064 | ||
10:46:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003155 | ||
10:46:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000316 | ||
10:46:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005535 | ||
10:46:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009366 | ||
10:46:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
10:46:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003156 | ||
10:46:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012588 | ||
10:46:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:45:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003154 | ||
10:45:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002897 | ||
10:45:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003019 | ||
10:45:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003156 |
