Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:30:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
12:30:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000416 | ||
12:29:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
12:29:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:29:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
12:29:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:29:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002554 | ||
12:29:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
12:28:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001709 | ||
12:28:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001201 | ||
12:28:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001055 | ||
12:28:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
12:28:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
12:28:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
12:27:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001058 | ||
12:27:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
12:27:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
12:27:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
12:27:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:27:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
