Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:32:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000768 | ||
20:32:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005214 | ||
20:32:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000767 | ||
20:32:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001035 | ||
20:32:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
20:32:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
20:32:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
20:32:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:32:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
20:32:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
20:32:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006536 | ||
20:32:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001299 | ||
20:31:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000636 | ||
20:31:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001452 | ||
20:31:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000513 | ||
20:31:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
20:31:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
20:31:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
20:31:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000603 | ||
20:31:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000876 |
