Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:45:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:45:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
07:45:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
07:45:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
07:44:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000067 | ||
07:44:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
07:44:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
07:44:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002823 | ||
07:44:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000203 | ||
07:44:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
07:44:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001919 | ||
07:44:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:44:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003811 | ||
07:44:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001366 | ||
07:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
07:43:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000081 | ||
07:43:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
07:43:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000255 | ||
07:43:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002327 | ||
07:43:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 |
