Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:54:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000355 | ||
10:54:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
10:54:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002371 | ||
10:54:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
10:53:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002113 | ||
10:53:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000239 | ||
10:53:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003723 | ||
10:53:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001204 | ||
10:53:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001857 | ||
10:53:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002113 | ||
10:52:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
10:52:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002517 | ||
10:52:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001884 | ||
10:52:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:52:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000281 | ||
10:52:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000932 | ||
10:52:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004144 | ||
10:52:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001529 | ||
10:51:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:51:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
