Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:01:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003156 | ||
05:01:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001194 | ||
05:00:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
05:00:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003567 | ||
05:00:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000843 | ||
05:00:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:00:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003184 | ||
04:59:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
04:59:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
04:59:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000106 | ||
04:59:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000306 | ||
04:59:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000835 | ||
04:59:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014467 | ||
04:59:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006612 | ||
04:59:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012488 | ||
04:59:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002148 | ||
04:58:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000747 | ||
04:58:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000539 | ||
04:57:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:57:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 |
