Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:10:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000653 | ||
10:10:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
10:10:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000645 | ||
10:10:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002829 | ||
10:10:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
10:10:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
10:10:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012244 | ||
10:09:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:09:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
10:09:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001795 | ||
10:09:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
10:09:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001661 | ||
10:09:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012897 | ||
10:09:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000274 | ||
10:09:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
10:09:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
10:09:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
10:09:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:09:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
10:08:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000093 |
