Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:07:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000141 | ||
13:07:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002613 | ||
13:07:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000894 | ||
13:07:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001161 | ||
13:07:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
13:06:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004387 | ||
13:06:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001019 | ||
13:06:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000282 | ||
13:06:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000503 | ||
13:06:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000314 | ||
13:06:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014464 | ||
13:06:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005432 | ||
13:06:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001109 | ||
13:06:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001009 | ||
13:06:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
13:05:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 | ||
13:05:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
13:05:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
13:05:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008926 | ||
13:05:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001365 |
