Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:40:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001755 | ||
13:40:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012704 | ||
13:40:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001253 | ||
13:40:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001673 | ||
13:40:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001576 | ||
13:39:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
13:39:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001746 | ||
13:39:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011474 | ||
13:39:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:39:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000504 | ||
13:39:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
13:39:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001239 | ||
13:39:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001931 | ||
13:39:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009227 | ||
13:38:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013592 | ||
13:38:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001424 | ||
13:38:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002099 | ||
13:38:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:38:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024521 | ||
13:38:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001201 |
