Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:58:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000067 | ||
14:58:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000057 | ||
14:58:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
14:58:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002268 | ||
14:57:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
14:57:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
14:57:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001339 | ||
14:57:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:57:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
14:57:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
14:57:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002397 | ||
14:57:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000959 | ||
14:57:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
14:57:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
14:57:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
14:57:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017051 | ||
14:57:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000657 | ||
14:56:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
14:56:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001858 | ||
14:56:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003443 |
