Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:04:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00047246 | ||
13:04:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 40 | 0,00199153 | ||
13:04:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 47 | 0,01295466 | ||
13:04:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013468 | ||
13:04:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000876 | ||
13:03:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
13:03:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
13:03:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
13:03:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007929 | ||
13:03:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000056 | ||
13:03:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004777 | ||
13:03:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014055 | ||
13:03:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
13:03:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000635 | ||
13:02:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:02:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
13:02:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002377 | ||
13:02:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007464 | ||
13:02:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003314 | ||
13:02:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00015185 |
