Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:25:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
10:25:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
10:25:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015184 | ||
10:25:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:25:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012246 | ||
10:24:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:24:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005293 | ||
10:24:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015549 | ||
10:24:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001196 | ||
10:24:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:24:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000567 | ||
10:24:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
10:24:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
10:24:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012309 | ||
10:23:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001649 | ||
10:23:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001923 | ||
10:23:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000873 | ||
10:23:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009563 | ||
10:23:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001245 | ||
10:23:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002124 |
