Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:42:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001008 | ||
11:42:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000504 | ||
11:42:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
11:42:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011376 | ||
11:42:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000856 | ||
11:42:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000096 | ||
11:42:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
11:42:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001412 | ||
11:41:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
11:41:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005656 | ||
11:41:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
11:41:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001608 | ||
11:41:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
11:41:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000311 | ||
11:41:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001211 | ||
11:41:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
11:40:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
11:40:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001235 | ||
11:40:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004826 | ||
11:40:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008282 |
