Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:44:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006903 | ||
14:44:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010276 | ||
14:43:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00066442 | ||
14:43:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001009 | ||
14:43:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004282 | ||
14:43:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002161 | ||
14:43:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008662 | ||
14:43:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000064 | ||
14:43:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005047 | ||
14:43:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00043822 | ||
14:43:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000789 | ||
14:43:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008208 | ||
14:43:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
14:43:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005464 | ||
14:43:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002072 | ||
14:42:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001238 | ||
14:42:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000598 | ||
14:42:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000742 | ||
14:42:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0001286 | ||
14:42:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007764 |
