Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:22:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
16:22:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000971 | ||
16:22:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009905 | ||
16:22:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
16:22:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:22:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000072 | ||
16:22:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:22:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
16:21:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
16:21:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003037 | ||
16:21:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000796 | ||
16:21:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:21:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:21:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013878 | ||
16:21:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:21:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:21:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001484 | ||
16:20:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
16:20:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
16:20:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001395 |
