Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:40:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:40:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011009 | ||
15:40:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003341 | ||
15:40:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
15:40:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000333 | ||
15:40:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001695 | ||
15:39:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:39:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000786 | ||
15:39:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000743 | ||
15:39:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001723 | ||
15:39:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001205 | ||
15:39:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004198 | ||
15:39:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000081 | ||
15:39:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012519 | ||
15:38:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000513 | ||
15:38:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003169 | ||
15:38:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000811 | ||
15:38:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003223 | ||
15:38:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000201 | ||
15:38:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001795 |
