Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:34:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009792 | ||
23:34:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
23:33:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:33:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
23:33:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001069 | ||
23:33:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
23:33:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000556 | ||
23:33:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000116 | ||
23:33:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
23:33:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000062 | ||
23:33:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000427 | ||
23:33:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000764 | ||
23:32:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
23:32:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000919 | ||
23:32:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005087 | ||
23:32:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000686 | ||
23:32:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000463 | ||
23:32:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003012 | ||
23:32:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000385 | ||
23:32:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000783 |
