Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:41:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:41:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002544 | ||
07:41:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
07:40:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001332 | ||
07:40:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:40:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
07:40:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:40:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
07:40:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:40:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
07:40:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001568 | ||
07:40:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016274 | ||
07:39:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
07:39:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001426 | ||
07:39:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005015 | ||
07:39:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
07:39:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000121 | ||
07:38:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
07:38:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005027 | ||
07:38:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 |
