Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:43:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000017 | ||
12:42:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001859 | ||
12:42:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
12:42:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:42:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010104 | ||
12:42:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005719 | ||
12:42:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000542 | ||
12:42:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003016 | ||
12:42:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
12:42:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
12:42:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006263 | ||
12:42:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 | ||
12:42:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
12:41:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:41:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003253 | ||
12:41:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0001581 | ||
12:41:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000159 | ||
12:41:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000812 | ||
12:41:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:41:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 |
