Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:38:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:38:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012426 | ||
12:38:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000884 | ||
12:38:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001131 | ||
12:37:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:37:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000715 | ||
12:37:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002438 | ||
12:37:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
12:37:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000449 | ||
12:37:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
12:37:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
12:36:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:36:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
12:36:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000669 | ||
12:36:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
12:35:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001234 | ||
12:35:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
12:35:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
12:35:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019292 | ||
12:35:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
