Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:16:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011849 | ||
23:16:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
23:16:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000812 | ||
23:16:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001416 | ||
23:16:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
23:16:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:16:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
23:15:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
23:15:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:15:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
23:15:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000528 | ||
23:15:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
23:15:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:15:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
23:15:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
23:15:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001124 | ||
23:15:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016339 | ||
23:15:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013635 | ||
23:15:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002057 | ||
23:15:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000138 |
