Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:42:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
17:42:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000055 | ||
17:42:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000158 | ||
17:42:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013974 | ||
17:42:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000452 | ||
17:42:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012163 | ||
17:42:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002267 | ||
17:41:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:41:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
17:41:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002651 | ||
17:41:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002231 | ||
17:41:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000533 | ||
17:41:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003167 | ||
17:40:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
17:40:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
17:40:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
17:40:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
17:40:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013784 | ||
17:40:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000285 | ||
17:40:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 |
