Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:58:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
20:58:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 | ||
20:58:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
20:58:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
20:58:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:58:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
20:58:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
20:57:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001227 | ||
20:57:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
20:57:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
20:57:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:57:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:57:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000856 | ||
20:57:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:57:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020555 | ||
20:57:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
20:56:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008576 | ||
20:56:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:56:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
20:56:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001269 |
