Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:28:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000404 | ||
04:28:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:28:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
04:28:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:28:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:28:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
04:28:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:28:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001722 | ||
04:28:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
04:28:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
04:27:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:27:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
04:27:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:27:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001943 | ||
04:27:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010633 | ||
04:27:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000611 | ||
04:27:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
04:27:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
04:27:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
04:26:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 |
