Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:20:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:20:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
23:20:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002097 | ||
23:20:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002334 | ||
23:19:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:19:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:19:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003931 | ||
23:19:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
23:19:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:19:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
23:19:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021531 | ||
23:19:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000603 | ||
23:19:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001547 | ||
23:19:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000434 | ||
23:18:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 | ||
23:18:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:18:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000379 | ||
23:18:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000554 | ||
23:18:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00034989 | ||
23:18:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 |
