Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:48:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
17:48:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:48:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
17:48:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:48:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012362 | ||
17:48:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005923 | ||
17:48:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001694 | ||
17:48:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001908 | ||
17:48:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
17:48:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001876 | ||
17:48:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00008619 | ||
17:47:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014392 | ||
17:47:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:47:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:47:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000947 | ||
17:47:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
17:47:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001129 | ||
17:47:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002132 | ||
17:47:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:47:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
