Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:25:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000133 | ||
22:24:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000097 | ||
22:24:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
22:24:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000474 | ||
22:24:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
22:24:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
22:24:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001485 | ||
22:24:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011718 | ||
22:24:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015317 | ||
22:24:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
22:24:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001821 | ||
22:24:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003606 | ||
22:24:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000121 | ||
22:24:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
22:24:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002356 | ||
22:24:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012475 | ||
22:23:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000967 | ||
22:23:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
22:23:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
22:23:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000876 |
