Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:32:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
17:32:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
17:32:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015139 | ||
17:32:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002017 | ||
17:32:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000783 | ||
17:32:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002657 | ||
17:32:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002259 | ||
17:32:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000621 | ||
17:32:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
17:32:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000567 | ||
17:32:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
17:31:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:31:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000098 | ||
17:31:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
17:31:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:31:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004164 | ||
17:31:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002484 | ||
17:31:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
17:31:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
17:31:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001802 |
