Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:43:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001382 | ||
22:43:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004205 | ||
22:43:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001655 | ||
22:43:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000501 | ||
22:43:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000048 | ||
22:43:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001583 | ||
22:43:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005127 | ||
22:43:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
22:42:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001219 | ||
22:42:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000228 | ||
22:42:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001546 | ||
22:42:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:42:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000703 | ||
22:42:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000004 | ||
22:42:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000433 | ||
22:42:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002342 | ||
22:42:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
22:42:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000274 | ||
22:42:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012172 | ||
22:42:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00016503 |
