Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:47:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013293 | ||
04:47:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000912 | ||
04:47:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:47:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
04:47:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
04:46:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:46:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
04:46:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000313 | ||
04:46:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011649 | ||
04:46:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
04:46:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
04:46:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
04:45:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
04:45:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
04:45:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001349 | ||
04:45:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000269 | ||
04:45:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007865 | ||
04:45:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
04:45:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
04:45:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 |
