Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:28:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020552 | ||
06:28:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
06:28:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
06:28:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
06:28:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
06:27:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
06:27:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
06:27:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:27:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002174 | ||
06:27:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
06:26:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
06:26:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
06:26:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001686 | ||
06:26:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:26:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
06:26:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
06:26:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
06:25:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
06:25:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001454 | ||
06:25:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007927 |
