Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:59:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004837 | ||
07:58:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
07:58:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
07:58:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001381 | ||
07:58:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000463 | ||
07:58:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:58:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001957 | ||
07:58:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002248 | ||
07:58:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
07:58:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
07:58:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
07:57:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016919 | ||
07:57:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
07:57:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
07:57:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002832 | ||
07:57:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001723 | ||
07:57:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
07:57:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000033 | ||
07:57:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001822 | ||
07:57:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000769 |
