Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:28:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
10:28:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001242 | ||
10:28:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
10:28:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:28:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000606 | ||
10:27:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002525 | ||
10:27:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001602 | ||
10:27:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005482 | ||
10:27:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003584 | ||
10:27:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002992 | ||
10:27:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002768 | ||
10:27:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002813 | ||
10:27:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003418 | ||
10:26:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:26:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
10:26:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000372 | ||
10:26:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:26:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000633 | ||
10:26:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000076 | ||
10:26:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00019827 |
