Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:22:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000811 | ||
08:21:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007268 | ||
08:21:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013056 | ||
08:21:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
08:21:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
08:21:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
08:21:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
08:21:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
08:20:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
08:20:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012361 | ||
08:20:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:20:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
08:20:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
08:20:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
08:20:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002032 | ||
08:20:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
08:20:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001503 | ||
08:19:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012879 | ||
08:19:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
08:19:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 |
