Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:47:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002438 | ||
04:47:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012291 | ||
04:47:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00002316 | ||
04:47:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002023 | ||
04:47:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001768 | ||
04:47:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002235 | ||
04:47:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
04:47:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
04:47:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
04:47:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000393 | ||
04:47:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000061 | ||
04:46:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
04:46:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
04:46:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002248 | ||
04:46:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
04:46:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008319 | ||
04:46:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
04:46:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
04:46:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
04:45:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001991 |
