Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:20:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000645 | ||
13:19:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001145 | ||
13:19:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000815 | ||
13:19:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013708 | ||
13:19:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000952 | ||
13:19:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
13:19:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001123 | ||
13:19:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
13:19:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
13:19:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:19:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
13:18:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
13:18:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000819 | ||
13:18:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000407 | ||
13:18:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002417 | ||
13:17:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008039 | ||
13:17:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
13:17:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
13:17:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
13:16:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 |
