Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:41:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
08:41:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002285 | ||
08:40:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012594 | ||
08:40:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001011 | ||
08:40:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:40:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005535 | ||
08:40:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004709 | ||
08:40:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
08:40:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
08:40:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
08:40:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:40:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
08:40:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001727 | ||
08:40:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003297 | ||
08:40:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001743 | ||
08:39:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:39:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
08:39:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000481 | ||
08:39:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012658 | ||
08:39:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000079 |
