Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:12:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001409 | ||
09:12:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
09:12:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
09:12:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000449 | ||
09:11:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000637 | ||
09:11:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000204 | ||
09:11:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
09:11:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
09:11:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000652 | ||
09:11:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003909 | ||
09:11:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
09:11:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
09:11:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
09:11:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
09:11:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002552 | ||
09:11:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001497 | ||
09:11:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002939 | ||
09:10:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
09:10:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000076 | ||
09:10:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002303 |
