Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:22:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001295 | ||
07:22:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
07:22:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
07:22:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001572 | ||
07:21:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001526 | ||
07:21:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005908 | ||
07:21:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
07:21:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014465 | ||
07:21:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
07:21:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000132 | ||
07:21:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
07:21:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004794 | ||
07:21:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000512 | ||
07:21:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000641 | ||
07:20:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
07:20:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
07:20:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006133 | ||
07:20:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
07:20:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
07:20:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 |
