Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:10:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
21:10:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000405 | ||
21:10:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004787 | ||
21:10:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00021227 | ||
21:10:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00055532 | ||
21:10:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001217 | ||
21:10:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012488 | ||
21:10:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
21:09:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002541 | ||
21:09:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001989 | ||
21:09:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 | ||
21:09:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000909 | ||
21:09:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005628 | ||
21:09:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:09:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012578 | ||
21:09:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001274 | ||
21:09:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001034 | ||
21:09:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002354 | ||
21:09:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006927 | ||
21:08:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003076 |
