Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:12:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006104 | ||
22:12:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001248 | ||
22:11:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000511 | ||
22:11:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
22:11:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
22:11:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
22:11:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
22:11:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
22:11:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
22:11:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001388 | ||
22:11:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
22:11:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001509 | ||
22:11:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
22:11:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
22:11:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000787 | ||
22:10:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:10:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
22:10:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
22:10:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000133 | ||
22:10:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 |
